Tôn Hoa Sen và tôn Đông Á là hai thương hiệu lớn, có vị thế vững chắc trong ngành tôn thép Việt Nam. Mỗi thương hiệu đều có thể mạnh riêng, đáp ứng những nhu cầu khác nhau của thị trường. Bài viết sau sẽ so sánh tôn Hoa Sen và tôn Đông Á chi tiết về chất lượng, giá thành, các sản phẩm tôn lợp của hai thương hiệu để khách hàng dễ dàng đưa ra lựa chọn cho công trình.
Giới thiệu sơ lược tôn Hoa Sen và tôn Đông Á
Tôn Hoa Sen là sản phẩm của Tập đoàn Hoa Sen, doanh nghiệp được thành lập năm 2001, hiện giữ vị thế hàng đầu trong ngành tôn thép Việt Nam. Hoa Sen phát triển theo mô hình sản xuất – phân phối quy mô lớn, sở hữu hệ thống nhà máy và chi nhánh trải rộng toàn quốc, đồng thời là một trong những thương hiệu tôn thép Việt Nam có sản lượng tiêu thụ và xuất khẩu thuộc nhóm dẫn đầu khu vực.

Tôn Đông Á thuộc Công ty Cổ phần Tôn Đông Á, thành lập năm 1998, là doanh nghiệp có bề dày hoạt động lâu năm trong lĩnh vực sản xuất tôn mạ. Đông Á khẳng định vị thế bằng chiến lược phát triển ổn định, mở rộng công suất qua nhiều giai đoạn và xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, trở thành thương hiệu quen thuộc trong ngành tôn thép trong nước.

So sánh tôn Hoa Sen và tôn Đông Á về chất lượng
| Tiêu chí | Tôn Hoa Sen | Tôn Đông Á |
| Nguồn nguyên liệu | Thép nền cán nguội chất lượng cao, ưu tiên phôi trong nước (Formosa), kiểm soát chặt đầu vào | Thép cán nguội tuyển chọn, nhập khẩu & phôi trong nước, chú trọng độ phẳng và cơ lý |
| Quy trình sản xuất | Quy trình khép kín từ cán nguội → mạ → sơn → thành phẩm | Dây chuyền sản xuất nhiều phân đoạn, kiểm soát chất lượng từng khâu |
| Công nghệ nổi bật | Công nghệ NOF (lò nung không oxy), mạ thế hệ mới Hoa Sen Mag Shield (Zn–Al–Mg) | Công nghệ mạ NOF châu Âu, dao gió + skinpass ướt, hệ mạ màu CM1–CM4 |
| Lớp mạ / sơn | Mạ hợp kim Nhôm–Kẽm (55% Al), Mag Shield tự phục hồi vết xước | Mạnh về sơn phủ màu: Polyester, SMP, PVDF (cao cấp) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | JIS G3302, JIS G3312, JIS G3321 của Nhật Bản | JIS G3302, ASTM A653, AS1397, BS EN 10346 |
| Độ bền & chống ăn mòn | Rất cao, đặc biệt môi trường ven biển, ẩm mặn; chống ăn mòn gấp 3–5 lần tôn kẽm thường | Độ bền ổn định, bền màu tốt, hiệu quả cao trong điều kiện sử dụng thực tế |
| Khả năng giữ màu | Tốt, ít phai màu theo thời gian | Rất mạnh, đặc biệt với dòng dùng sơn SMP/PVDF |
| Bảo hành | Chống thủng dột lên đến 30 năm, bảo hành màu >10 năm (dòng Gold), bảo hành điện tử QR | Dòng KingMax bảo hành 12–20 năm, đã áp dụng bảo hành điện tử |
So sánh giá tôn Hoa Sen và tôn Đông Á
So sánh giá tôn Hoa Sen và tôn Đông Á mới nhất 01/2026. Đơn giá tôn Hoa Sen và tôn Đông Á cập nhật theo biến động thị trường, đa dạng các loại, độ dày từ 3 dem – 5 dem.
| Loại tôn | Độ dày | Giá tôn Hoa Sen (VNĐ/m) | Giá tôn Đông Á (VNĐ/m) |
| Tôn kẽm | 3 dem – 5 dem | 40.000 – 69.000 | 35.000 – 64.000 |
| Tôn lạnh | 3 dem – 5 dem | 66.000 – 103.000 | 51.000 – 95.000 |
| Tôn màu | 3 dem – 5 dem | 68.000 – 107.000 | 60.000 – 100.000 |
| Tôn cách nhiệt | 3 dem – 5 dem | 126.000 – 169.000 | 105.000 – 142.000 |
| Tôn sóng ngói | 3 dem – 5 dem | 110.000 – 120.000 | 100.000 – 110.000 |
Lưu ý: Giá tôn Hoa Sen và Đông Á trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy đại lý, số lượng đặt hàng, biến động thị trường. Do đó nếu khách hàng cần báo giá chính xác cho từng loại, vui lòng liên hệ hotline để được nhân viên hỗ trợ sớm nhất.
Cập nhật chi tiết giá tôn Hoa Sen và tôn Đông Á tại đại lý thép Mạnh Tiến Phát
- Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
- Bảng giá tôn Đông Á chi tiết
So sánh các loại tôn Hoa Sen và Đông Á
| Tôn kẽm | ||
| Tiêu chí | Tôn kẽm Hoa Sen | Tôn kẽm Đông Á |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302 | JIS G3302, ASTM A653, AS1397, BS EN 10346 |
| Công nghệ mạ | NOF – Danieli (Ý) | NOF, mạ nhúng nóng, dao gió, skinpass ướt |
| Khối lượng lớp mạ | Z06 – Z45 (60–450 g/m²) | 60 – 300 g/m² |
| Độ dày thép nền | 0.11 – 3.0 mm | 0.16 – 2.5 mm |
| Khổ rộng cuộn | 750 – 1250 mm | 914 – 1250 mm |
| Tôn lạnh | ||
| Tiêu chí | Tôn lạnh Hoa Sen | Tôn lạnh Đông Á |
| Tiêu chuẩn | JIS G3321 | JIS, ASTM |
| Công nghệ | NOF, phủ anti-finger | NOF châu Âu |
| Khối lượng lớp mạ | AZ50 – AZ200 (50–200 g/m²) | 75 – 150 g/m² |
| Dòng sản phẩm | Tôn lạnh tiêu chuẩn, Hoa Sen Gold | KINGALUZIN, WINALUZIN, S Việt Lạnh |
| Thành phần lớp mạ | Al – Zn | Al – Zn – Si |
| Độ dày thép nền | 0.15 – 2.0 mm | Theo từng dòng (G300 – G550) |
| Tôn màu | ||
| Tiêu chí | Tôn màu Hoa Sen | Tôn màu Đông Á |
| Tôn nền | Tôn kẽm / tôn lạnh | Tôn kẽm / tôn lạnh |
| Công nghệ sơn | Công nghệ Nhật Bản, sơn 2 mặt giống nhau | Sơn nhiều cấp độ: PE, SMP, PVDF |
| Dòng sản phẩm | Tôn kẽm màu, tôn lạnh màu, Hoa Sen Gold | KINGMAX PVDF, KINGCOLOR, WINCOLOR, S Việt Màu |
| Độ dày lớp sơn | 17 – 30 ± 2 μm | 20 – 25 μm (tùy dòng) |
| Bảng màu | Đỏ đậm, đỏ tươi, xanh ngọc, xanh rêu nhạt, xanh rêu đậm, xanh dương, xanh dương tím, vàng kem, trắng sữa, nâu đất, vân gỗ | Nâu đất, vàng kem, xanh dương tím, đỏ đậm, trắng sữa, xanh dương, đỏ tươi, cam, xanh rêu, xám lông chuột, xám sáng, xanh ngọc |


Nên chọn tôn Hoa Sen hay tôn Đông Á cho công trình?
Cả tôn Hoa Sen và tôn Đông Á đều là sản phẩm chất lượng tốt, thông dụng trên thị trường. Việc nên chọn tôn Hoa Sen hay tôn Đông Á phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, điều kiện công trình và ngân sách của bạn. Dưới đây là gợi ý chọn lựa nhanh:
Nên chọn tôn Hoa Sen khi:
- Ưu tiên thương hiệu lớn, uy tín, hệ thống phân phối rộng.
- Công trình yêu cầu tuổi thọ lâu dài, đặc biệt ở môi trường khắc nghiệt (gần biển, mưa nắng mạnh).
- Cần giải pháp bền vững, ít bảo trì sau thi công.

Nên chọn tôn Đông Á khi:
- Muốn giá thành tối ưu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng ổn định.
- Công trình ở mức dân dụng, công trình quy mô vừa, không quá khắc nghiệt về môi trường.
- Cần đa dạng lựa chọn chủng loại, màu sắc để phối cảnh kiến trúc.
- Ưu tiên hiệu quả chi phí.
Câu hỏi thường gặp FAQ
Công trình nhà ở nên chọn tôn Hoa Sen hay tôn Đông Á?
Với nhà ở lâu dài, biệt thự, nhà phố yêu cầu độ bền cao và giữ màu lâu, nên ưu tiên tôn Hoa Sen.
Đối với nhà ở dân dụng phổ thông, ngân sách vừa phải, tôn Đông Á là lựa chọn hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng.
Tôn Hoa Sen và tôn Đông Á loại nào giữ màu tốt hơn?
Tôn Hoa Sen giữ màu tốt hơn, đặc biệt ở các dòng tôn mạ màu cao cấp nhờ hệ sơn phủ và công nghệ sản xuất hiện đại.
Tôn Đông Á vẫn giữ màu ổn định trong điều kiện sử dụng thông thường, tuy nhiên ở môi trường nắng gắt kéo dài, màu có thể xuống nhanh hơn so với Hoa Sen.
Tôn Hoa Sen hay Đông Á phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi?
Tôn Đông Á được nhiều nhà thầu lựa chọn cho nhà xưởng, kho bãi và công trình diện tích lớn nhờ giá tốt, chất lượng ổn định và dễ thi công.
Tôn Hoa Sen phù hợp hơn với nhà xưởng ở khu vực ven biển hoặc công trình yêu cầu tuổi thọ rất dài.
Nhà ở vùng ven biển nên dùng tôn Hoa Sen hay tôn Đông Á?
Ở môi trường ven biển có độ ăn mòn cao, nên chọn các dòng tôn cao cấp của cả hai hãng như Tôn Hoa Sen Gold hoặc Tôn Đông Á KingMax.
Đây là những sản phẩm được tăng cường lớp mạ và sơn phủ đặc biệt, giúp chống hơi muối và ăn mòn hiệu quả.
Tôn lạnh Hoa Sen và Đông Á loại nào chống nóng tốt hơn?
Về bản chất, khả năng chống nóng của tôn lạnh Hoa Sen và Đông Á là tương đương vì đều sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm (Al–Zn) phản xạ nhiệt tốt.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào độ dày tôn, có lớp cách nhiệt hay không và kết cấu mái. Muốn chống nóng tối ưu, nên ưu tiên tôn cách nhiệt PU hoặc EPS thay vì chỉ so sánh thương hiệu.
Tại sao giá tôn Hoa Sen thường cao hơn tôn Đông Á?
Giá tôn Hoa Sen cao hơn do uy tín thương hiệu lâu năm, đầu tư công nghệ sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng chặt chẽ, độ bền màu và tuổi thọ ổn định cùng chính sách bảo hành, phân phối rõ ràng.







